Shandong Jiurunfa Chemical Technology Co., Ltd. manager@chemical-sales.com 86-153-18854848

Shandong Jiurunfa Chemical Technology Co., Ltd. Hồ sơ công ty
Các sản phẩm
Nhà > Các sản phẩm > Magie Oxit > Pure Encapsulations Magnesium Dạng Magnesium Oxide Dễ Phân Tán

Pure Encapsulations Magnesium Dạng Magnesium Oxide Dễ Phân Tán

Chi tiết sản phẩm

Nguồn gốc: Sơn Đông Trung Quốc

Hàng hiệu: JIURUNFA

Chứng nhận: ISO9001

Số mô hình: Oxit magiê

Điều khoản thanh toán và vận chuyển

Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1Tấn

Giá bán: có thể đàm phán

chi tiết đóng gói: Túi dệt 25/50kg được lót bằng túi nhựa, hoặc theo yêu cầu của khách hàng.

Thời gian giao hàng: 7-15 ngày

Điều khoản thanh toán: L/C,D/A,D/P,T/T

Khả năng cung cấp: 30000 tấn/tháng

Nhận được giá tốt nhất
Chi tiết sản phẩm
Làm nổi bật:

Pure Encapsulations Magnesium Oxide

,

Magnesium Oxide dễ phân tán

,

Magnesium Oxide có bảo hành

độ tinh khiết:
99,9%
Vẻ bề ngoài:
Bột màu trắng, không mùi
Mật độ thực sự:
3,58 g/cm³
pH (dung dịch bão hòa):
10.3
Mã HS:
2519.90.9100
Trọng lượng phân tử:
40,30 g/mol
chỉ số khúc xạ:
1.736
độ hòa tan:
Hòa tan trong axit và dung dịch muối amoni; không tan trong etanol
độ tinh khiết:
99,9%
Vẻ bề ngoài:
Bột màu trắng, không mùi
Mật độ thực sự:
3,58 g/cm³
pH (dung dịch bão hòa):
10.3
Mã HS:
2519.90.9100
Trọng lượng phân tử:
40,30 g/mol
chỉ số khúc xạ:
1.736
độ hòa tan:
Hòa tan trong axit và dung dịch muối amoni; không tan trong etanol
Mô tả sản phẩm

Oxide Magnesi (MgO) Thường Dùng Trong Lót Lò Luyện Thép, Thiết Bị Phun Lửa


Mô tả sản phẩm

Oxit Magnesi (MgO, CAS 1309-48-4) là một oxit khoáng vô cơ được sản xuất chủ yếu thông qua quá trình nung ở nhiệt độ cao của magnesit (MgCO₃) hoặc magie hydroxit (Mg(OH)₂). Nó là một khoáng chất rắn màu trắng, hút ẩm, tồn tại tự nhiên dưới dạng periclase, kết tinh theo cấu trúc đá muối lập phương với liên kết ion mạnh giữa các ion Mg²⁺ và O²⁻.

Với khối lượng phân tử 40,30 g/mol, MgO cung cấp hàm lượng magie nguyên tố cao nhất (~60% khối lượng) trong tất cả các nguồn magie. Nó đặc trưng bởi điểm nóng chảy cực cao 2852°C, mật độ khối dao động từ 0,1 đến 0,5 g/mL tùy thuộc vào loại, và độ pH của dung dịch nước bão hòa là 10,3, phản ánh tính kiềm mạnh mẽ của nó.

Oxit Magnesi tìm thấy các ứng dụng quan trọng trải rộng trên nhiều ngành công nghiệp, bao gồm vật liệu chịu lửa nhiệt độ cao, vật liệu cách điện, thực phẩm chức năng, xử lý nước, nông nghiệp (làm phân bón và phụ gia thức ăn chăn nuôi), vật liệu xây dựng và chất mang xúc tác. Tầm quan trọng thương mại của nó được thúc đẩy bởi khả năng trung hòa axit, độ ổn định nhiệt và hiệu quả chi phí so với các muối magie hữu cơ và các oxit kiềm thay thế.


Thông số (Bảng)

Thuộc tính Giá trị
Công thức hóa học MgO
Số CAS 1309-48-4
Khối lượng phân tử 40,30 g/mol
Điểm nóng chảy 2800–2852°C
Điểm sôi 3600°C
Tỷ trọng 3,58 g/cm³
Chiết suất 1,736

Tính năng sản phẩm

  • Độ tinh khiết cao (99,9%): Được chế biến từ nguyên liệu cao cấp để mang lại thành phần MgO 99,9%, đảm bảo hiệu suất vượt trội, chất lượng nhất quán và kết quả đáng tin cậy ngay cả trong các ứng dụng đòi hỏi khắt khe nhất.
  • Kích thước hạt mịn (1–5 μm): Các hạt siêu mịn có kích thước từ 1 đến 5 micron cho phép phân tán nhanh, đồng đều, đảm bảo hiệu suất tối ưu và kết quả ổn định trên nhiều ứng dụng.
  • Độ ổn định nhiệt tuyệt vời: Với điểm nóng chảy khoảng 2800°C, sản phẩm duy trì độ ổn định hoàn toàn dưới nhiệt độ cao khắc nghiệt, làm cho nó trở nên lý tưởng cho các môi trường đòi hỏi khắt khe, nhiệt độ cao.
  • Tính trơ hóa học: Là một hợp chất tinh khiết 99,9%, MgO có tính trơ hóa học, chống ăn mòn, axit và kiềm trong khi vẫn duy trì độ ổn định trong suốt các phản ứng hóa học.
  • Cách điện tốt: Đặc tính cách điện vượt trội làm cho nó trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các ứng dụng và thiết bị điện tử yêu cầu cách điện an toàn, đáng tin cậy.

Ưu điểm sản phẩm

  • Hiệu suất cao trong điều kiện khắc nghiệt — Độ tinh khiết 99,9% đảm bảo độ ổn định vượt trội ở nhiệt độ cao, mang lại độ bền lâu dài trong các ứng dụng chịu áp lực cao.
  • Cải thiện tính chất vật liệu — Kích thước hạt mịn và diện tích bề mặt lớn cho phép phân tán và tương tác tốt hơn với các vật liệu khác, nâng cao hiệu suất vật liệu tổng thể.
  • Cách điện tuyệt vời — Khả năng cách điện đặc biệt làm cho nó trở nên lý tưởng cho các thiết bị và hệ thống yêu cầu cách điện hiệu suất cao.
  • Ứng dụng rộng rãi — Độ tinh khiết và tính linh hoạt của nó phù hợp với nhiều ngành công nghiệp, từ điện tử và gốm sứ đến xử lý hóa chất.
  • Không độc hại và thân thiện với môi trường — An toàn khi sử dụng và không gây rủi ro cho sức khỏe con người hoặc môi trường khi được xử lý đúng cách.

Ngành công nghiệp

Tính năng Thông số kỹ thuật chính Lợi ích khách hàng
Độ tinh khiết cao Thành phần MgO 99,9% từ nguyên liệu cao cấp Hiệu suất vượt trội, đáng tin cậy trong các ứng dụng quan trọng
Kích thước hạt mịn Thường là 1–5 micron Phân tán nhanh, đồng đều cho kết quả nhất quán
Độ ổn định nhiệt tuyệt vời Điểm nóng chảy ≈ 2800°C Hoạt động đáng tin cậy dưới nhiệt độ cao khắc nghiệt
Tính trơ hóa học Chống ăn mòn, axit và kiềm Duy trì độ ổn định trong suốt các phản ứng hóa học
Cách điện tốt Đặc tính cách điện vượt trội Sử dụng an toàn, đáng tin cậy trong các bộ phận và thiết bị điện tử

Kỹ thuật

  • Sản xuất— nung magnesit hoặc Mg(OH)₂ ở 400–1000°C (loại nhẹ) hoặc >1000°C (loại nặng).
  • Các loại— độ tinh khiết từ 85% (công nghiệp) đến 99,99% (độ tinh khiết cao 4N); loại nhẹ (mật độ khối ≤0,15 g/mL) và loại nặng (≥0,25 g/mL).
  • Các thông số chính— hàm lượng MgO, độ hao hụt khi nung, phân bố kích thước hạt, diện tích bề mặt riêng và khả năng trung hòa axit.
  • Tiêu chuẩn— tuân thủ USP, FCC, EP và các dược điển quốc gia khác khi áp dụng.

Nguyên lý (Cơ chế hoạt động)

  • Kiềm đệm— MgO thủy phân chậm trong nước thành Mg(OH)₂, giải phóng ion OH⁻ nhưng giới hạn pH ở khoảng 10,3, tránh kiềm hóa quá mức đột ngột.
  • Khả năng chịu nhiệt— cấu trúc tinh thể ion với điểm nóng chảy rất cao (2852°C) và hệ số giãn nở nhiệt thấp, mang lại khả năng chịu nhiệt vượt trội.
  • Hấp phụ & phản ứng— bề mặt xốp (đặc biệt là loại nhẹ) cho phép hấp phụ vật lý các tạp chất và phản ứng hóa học với các chất có tính axit.
  • Phản ứng xi măng hóa— phản ứng với MgCl₂ hoặc MgSO₄ để tạo thành xi măng oxyclorua/sunfat mạnh, chống cháy.

Dịch vụ

  • Dịch vụ tùy chỉnh — —Chúng tôi hỗ trợ tùy chỉnh độ tinh khiết MgO, kích thước hạt, hoạt tính và đóng gói để phù hợp với nhu cầu ứng dụng đa dạng.
  • Đảm bảo chất lượng — —Báo cáo kiểm tra đầy đủ theo lô được cung cấp. Tất cả các sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn ISO, REACH và FCC và hỗ trợ kiểm tra của bên thứ ba.
  • Hỗ trợ kỹ thuật — —Các đội ngũ chuyên nghiệp cung cấp hướng dẫn lựa chọn miễn phí, tối ưu hóa công thức và giải quyết các vấn đề kỹ thuật.
  • Hậu mãi & Logistics — —Cung cấp ổn định, giao hàng nhanh toàn cầu và dịch vụ hậu mãi kịp thời. Các chính sách linh hoạt có sẵn cho các đối tác lâu dài.

Đóng gói và bảo quản

  • Đóng gói: Sản phẩm được đóng gói trong túi hoặc thùng chống ẩm và kín khí để ngăn ngừa ô nhiễm và hấp thụ độ ẩm.
  • Bảo quản: Sản phẩm nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời và nguồn ẩm để duy trì độ tinh khiết và ngăn ngừa vón cục. Nên sử dụng bao bì kín để giữ nguyên vẹn sản phẩm.

Biện pháp phòng ngừa

  • Tránh hít phải: Tiếp xúc lâu với bụi có thể gây kích ứng hệ hô hấp. Các biện pháp kiểm soát bụi thích hợp nên được áp dụng trong quá trình xử lý và bảo quản.
  • Thiết bị bảo hộ: Khi xử lý sản phẩm, người lao động nên đeo thiết bị bảo hộ thích hợp, bao gồm găng tay, mặt nạ chống bụi và kính bảo hộ.
  • Bảo quản đúng cách: Đảm bảo sản phẩm được bảo quản ở khu vực khô ráo, thông thoáng, tránh ẩm để duy trì độ tinh khiết.
  • Xử lý chất thải: Xử lý vật liệu thải theo quy định môi trường địa phương để giảm thiểu tác động đến môi trường.
sản phẩm của chúng tôi
Sản phẩm tương tự
Chất liệu điện áp và vật liệu cách nhiệt Băng hình